Phần I – Tìm hiểu Petrus Trương Vĩnh Ký

Petrus Trương Vĩnh Ký (1837–1898), thường gọi là Petrus Ký, tự Sĩ Tải, sinh ngày 6 tháng 12 1837 tại xã Vĩnh Thành, huyện Tân Minh (nay thuộc Bến Tre)

Cha mất khi ông 8 tuổi. Petrus Ký theo học chữ Hán, rồi tiếp cận với chữ quốc ngữ và học tại trường Công giáo, sau đó được chọn đi học tại Penang (Malaysia), nơi ông trau dồi văn hóa phương Tây,

Ông thông thạo nhiều ngoại ngữ – theo ước tính ít nhất 27 thứ tiếng, bao gồm Latin, Pháp, Anh, Tây Ban Nha… Bồ, Trung, Nhật, Ấn, Thái, Miên, Lào…

Năm 1863, ông tham gia sứ bộ Phan Thanh Giản đi Pháp. Đây là một bước ngoặt mở ra tư duy hiện đại cho ông.

Về nước năm 1865, chính quyền thực dân Pháp mời ông làm quan, nhưng Petrus Ký từ chối và đề nghị lập tờ báo quốc ngữ nhằm nâng cao dân trí. Thông qua nghị định ngày 1‑4‑1865, **Gia Định Báo** được ra đời dưới tên người Pháp Ernest Potteaux. Sang năm 1869, chuẩn đô đốc Ohier giao cho ông làm “chánh tổng tài” tức giám đốc nhưng thực tế Petrus Ký

Tờ báo này mở ra kỷ nguyên mới cho chữ quốc ngữ – loại văn tự tiên tiến, dễ tiếp nhận – thay thế chữ Hán, Nôm. Petrus Ký dùng Gia Định Báo để phổ biến kiến thức xã hội, chính trị, văn hóa, khắc họa đời sống bình dân, từ đó tạo nền móng cho báo chí Việt Nam hiện đại.

Nhiều tác phẩm ông sáng tác và dịch thuật bằng quốc ngữ ra đời: “Sách dạy quốc ngữ”, “Grammaire de la Langue Annamite” (1883), trước tác, dịch thuật thơ ca dân gian như Kim Vân Kiều, Lục Vân Tiên, Tam Tự Kinh, Đại Học…

Về sự nghiệp làm báo, Petrus Ký tiên phong vận dụng báo chí như công cụ giáo dục dân trí, thúc đẩy tiến bộ xã hội và góp phần xây dựng tinh thần dân tộc chuẩn bị cho nền độc lập tương lai

Ông không chỉ là chủ biên báo, mà còn là người định hướng nội dung nhằm phổ biến học thuật, y đức, khoa học – đưa chữ quốc ngữ vào công chúng – một bước chuyển căn bản trong văn hóa dân chúng Việt Nam cuối thế kỷ XIX

Bản thân ông từng viết thư tiếng Pháp để kêu gọi Pháp bảo vệ cộng đồng công giáo ở Việt Nam, từng bị một số phê phán là “bán nước”

Tuy vậy, ở góc độ nhà báo quốc ngữ, Petrus Ký đặt nền móng một thể chế phản biện khi dùng báo chí nâng cao dân trí, thách thức quan quyền, thúc đẩy tư duy tự lập.

Nhờ vậy, chữ quốc ngữ phát triển, tinh thần Dân chủ – Dân tộc – Độc lập được soi bóng, mở đường cho các phong trào báo chí và cách mạng sau này.

Tóm lại, Petrus Ký là học giả đa năng, là báo chí nhân nghĩa của chữ quốc ngữ, là người tiên phong thúc đẩy tự do ngôn luận, dân trí. Báo chí dưới tay ông không chỉ là công cụ phát ngôn, mà là nhân tố chuyển hóa xã hội, là yếu tố không thể thiếu để hình thành ý thức dân tộc, trước khi Chủ nghĩa cộng sản và các phong trào dân chủ – quốc gia nở rộ.

Phần II – Phê bình thái độ ngoan cố của CS với Petrus Ký

Chủ nghĩa cộng sản (CS) ở Việt Nam – từ nửa sau thế kỷ XX – định hướng lại vai trò của Petrus Ký theo lập trường ý thức hệ.

Ban đầu, ông được ghi nhận là học giả, nhà báo chữ quốc ngữ. Nhưng dần dần, quan điểm chính thống chuyển sang phê phán ông là người cộng tác với Pháp, là “tay sai” của thực dân, thiếu tinh thần cách mạng dân tộc.

Làn sóng này không chỉ bóp méo sự thật lịch sử mà còn thể hiện thái độ ngoan cố: CS khước từ mọi giá trị lao động trí thức của Petrus Ký, chỉ nhìn ông qua lăng kính chủ nghĩa cực đoan.

Đây là sự kiện đáng tiếc.

Dù Petrus Ký từng hợp tác với Pháp – nhưng mục tiêu của ông không phải phục vụ cai trị, mà nhằm xây dựng nền tảng dân trí, khai mở chữ quốc ngữ, thúc đẩy tri thức đại chúng.

CS ngoan cố khép Petrus Ký vào loại người phản động, chối bỏ công lao của ông trong việc khai hóa báo chí và nâng cao hiểu biết xã hội.

Thái độ không chịu nhìn nhận sai lầm trong phê bình, tiếp tục gán ghép nhãn “tà quyền”, khiến các thế hệ học sinh không thể hiểu rõ bức tranh lịch sử toàn cảnh. Bản thân việc cấm phát hành cuốn “Petrus Ký, nỗi oan thế kỷ” là minh chứng cho sự đóng khung quan điểm – loại bỏ những tiếng nói phản biện, không cập nhật chứng cứ khoa học mà vẫn khăng khăng giữ thái độ ngoan cố, không sửa chữa nhận định.

Việc này dạy lại bài học: trí thức chân chính không thể bị phán xét chỉ qua quan điểm chính trị ép buộc.

Lịch sử báo chí và văn hóa dân tộc phải được phân tích công tâm, đa chiều.

Cộng sản cần nhìn Petrus Ký là anh hùng quốc ngữ, nhà giáo dục dân trí, trước khi xem ông là “cộng tác với thực dân”. Khi ngoan cố giữ định kiến, CS tự chối những giá trị nền tảng của dân tộc: tự do ngôn luận, trí tuệ, hòa hợp Đông – Tây, độc lập dân tộc – là những gì Petrus Ký đại diện.

Kết luận: Petrus Trương Vĩnh Ký xứng đáng được tôn kính vì vai trò nhà báo, học giả, người khai mở chữ quốc ngữ, góp phần làm nên một nền văn hóa – giáo dục dân tộc hiện đại. Việc phê phán ông chỉ vì từng cộng tác với Pháp là thái độ hạn hẹp và phản khoa học. Dấu ấn của ông trong lịch sử báo chí Việt Nam vẫn là cơ sở để hiểu rõ hành trình dân trí, ý thức tự do và độc lập.

Đoàn Xuân Thu.

Melbourne.

(Cựu học sinh Petrus Ký nk 63-66)