Nua doi nhin lai – Nguyen Viet Hung

Tôi sinh ra ở Đà Nẵng, giữa những ngày bom đạn cày xới quê hương. Tuổi thơ tôi không có những buổi trưa thanh bình thả diều trên đồng cỏ hay những buổi tối quây quần nghe bà kể chuyện cổ tích. Tuổi thơ tôi là tiếng đạn réo trên mái nhà, là ánh chớp rực sáng mỗi đêm khi đại bác dội về thành phố. Là những lần nín thở nằm dưới gầm giường, nghe tiếng chân ba mẹ hối hả kéo chúng tôi ra hầm trú ẩn. Là những giấc ngủ giật mình trong tiếng còi báo động, tiếng khóc thút thít của mẹ tôi khi hay tin bạn bè hay người thân ngã xuống.

Chiến tranh như một tấm khăn tang phủ lên quê hương. Nó không chỉ cướp đi sự bình yên, mà còn dập tắt cả những ước mơ đơn sơ nhất. Lớn lên giữa khói lửa, tôi hiểu rằng mình chẳng có quyền lựa chọn cuộc sống. Mỗi ngày trôi qua chỉ là một sự chịu đựng. Tôi chứng kiến bạn bè mình, từng đứa một, bị cuốn vào cơn lốc thời cuộc. Đứa thì theo gia đình di tản, đứa thì khoác lên mình bộ quân phục, ra đi mà không bao giờ trở lại. Cái giá của chiến tranh không phải chỉ tính bằng xác người, mà còn bằng những giấc mơ bị bóp nghẹt, những cuộc đời vỡ vụn, những ánh mắt trẻ con không còn biết cười.

Tháng Tư năm 1975, Rồi chiến tranh kết thúc. Kẻ thắng reo mừng, kẻ thua lặng lẽ cúi đầu. Nhưng với tôi, hòa bình không có nghĩa là ánh sáng sau cơn giông bão. Nó chỉ mở ra một trang sử khác, u ám không kém. Tôi đi học dưới mái trường “xã hội chủ nghĩa tươi đẹp”, nơi sách vở tràn ngập những bài ca chiến thắng và lòng hận thù. Kiến thức bị bóp méo, lịch sử bị bẻ cong, và con người bị phân chia thành từng bậc, từng hạng. Gia đình tôi thuộc thành phần “ngụy quân, ngụy quyền”, nghĩa là tương lai của tôi đã bị đóng khung ngay từ khi tôi còn chưa biết mình muốn gì.

Tôi không được phép vào đại học, không được quyền mơ ước. Trước mắt tôi chỉ còn hai con đường: cầm súng đi Campuchia làm “nghĩa vụ quốc tế” hoặc lao vào rừng làm thanh niên xung phong, vùi tuổi trẻ dưới những nhát cuốc đào kênh vét mương. Tôi nhìn quanh mình, thấy bạn bè cũng như tôi, những khuôn mặt thất thần, những đôi mắt không còn hy vọng. Nếu ở lại, tôi cũng sẽ như họ, bị giam cầm trong một cuộc sống không lối thoát.

Vậy là tôi chọn con đường thứ ba: ra biển.

Tôi đã nhìn thấy những con tàu không bao giờ đến bến. Tôi đã nghe những câu chuyện kinh hoàng về hải tặc, về những chuyến đi mà chỉ có đại dương biết kết cục. Nhưng tôi cũng biết, nếu không đi, tôi sẽ chết dần chết mòn trong một nhà tù không song sắt.

Ngày 28 tháng 3 năm 1983, tôi đặt chân lên bãi biển Trengganu, Malaysia. Tôi đã quỳ xuống, khóc như chưa bao giờ khóc. Chiếc ghe chưa đầy mười mét rưỡi chở 69 con người, lênh đênh suốt bảy ngày đêm trên biển. Tự do chưa bao giờ là một điều dễ dàng. Tôi may mắn sống sót, nhưng bao nhiêu người khác đã vĩnh viễn nằm lại dưới lòng biển sâu? Bao nhiêu thiếu nữ đã trở thành món hàng trong tay bọn hải tặc? Tôi không dám nghĩ nữa. Chỉ biết rằng, những giọt nước mắt của dân tộc tôi đã hòa lẫn vào sóng biển.

Đầu năm 1984, tôi đến Mỹ. Một thân một mình, không người thân thích, không một xu dính túi. Tôi bắt đầu bằng những công việc tay chân nặng nhọc, từ xưởng máy đến nhà hàng, miễn sao có tiền trang trải cuộc sống. Nhưng tôi biết, nếu tôi muốn thoát khỏi kiếp sống tạm bợ này, tôi phải học. Vậy là tôi quay lại giảng đường, dù biết rằng con đường ấy đầy chông gai.

Từ ngày bước lên chiếc ghe mong manh ở Bà Rịa đến nay, đã bốn mươi năm. Tôi đã sống ở đất khách nhiều hơn ở quê nhà, nhưng trong tôi, Việt Nam chưa bao giờ nhạt nhòa. Quê hương vẫn hiện về trong những giấc mơ, trong từng bữa cơm có mùi nước mắm, trong từng lời tôi dạy con cái về nguồn cội. Dẫu xa quê, tôi vẫn là một người Việt Nam.

Hôm nay, khi ngồi viết lại những dòng này, tôi thấy lòng mình xáo trộn. Tôi đã đi hơn nửa đời người, đã vượt qua bao thăng trầm, nhưng đôi khi vẫn thấy hụt hẫng. Phải chăng con người, dù ở đâu, dù thành công hay thất bại, vẫn luôn mang trong lòng một nỗi hoài niệm khôn nguôi?

HỒI HƯƠNG

Đầu xuân 2017, Tôi về Việt Nam, tôi về mang theo những ký ức rời rạc của một thời đã xa. Tôi về với những con đường chưa từng đặt chân, nhưng đã nằm trong giấc mơ của tôi từ thuở bé. Về với Hà Nội, nơi tôi chỉ biết qua câu thơ, lời hát, nhưng vẫn thấy quen như đã từng sống ở đó cả một đời. Về với Đà Nẵng, thành phố tuổi thơ tôi, nơi mà mỗi góc phố, mỗi con đường đều có dấu chân của một thằng bé ngày xưa, lang thang với những giấc mơ chưa kịp lớn. Về với những bến sông, những cánh đồng, những mái chùa cổ kính đã đi vào lịch sử, nơi mà mỗi viên gạch, mỗi tán cây đều mang trong mình hơi thở của tiền nhân.

Lần đầu tiên bước xuống phi trường Nội Bài Hà Nội, tôi ngỡ ngàng. Hà Nội bây giờ náo nhiệt, ồn ào, đầy hơi thở của thời đại mới. Những dòng xe chen chúc trên đường, những khu phố cũ kỹ nằm lẫn giữa những tòa nhà cao tầng. Tôi lặng người nhìn hồ Gươm xanh thẳm, nhìn cầu Thê Húc cong cong, nhìn bóng những nhành liễu rũ mềm theo gió. Hơn nửa đời người xa xứ, đứng đây, tôi chợt nhận ra rằng, có những thứ dù thời gian có đổi thay vẫn vẹn nguyên trong lòng người.

Tôi lang thang qua những con phố cổ, lắng nghe tiếng rao hàng, tiếng xe cộ, tiếng cười nói vẳng ra từ những quán trà đá vỉa hè. Đâu đó, trong một góc nhỏ của Hà Nội, tôi vẫn thấy hình bóng của một thời xa vắng – cái thời mà Hà Nội còn giữ nguyên vẻ trầm mặc, dịu dàng như trong những bài hát cũ. Tôi ghé thăm đền Hai Bà Trưng, Chùa Hương, chùa Mía, chùa Đậu, chùa Trăm Gian, chùa Bãi Đính, chùa Yên Tử. Ôi những mái chùa rêu phong, tôi cảm nhận từng hơi thở linh thiêng phảng phất trên từng viên gạch. Trong những khoảnh khắc ấy, tôi thấy lòng mình như lạc về một cõi xưa, nơi mà những câu chuyện lịch sử không phải là bài học khô khan, mà là những dấu chân in hằn trên từng bậc thềm đá, từng mái ngói cong vút, từng pho tượng cổ kính.

Rồi tôi rời Hà Nội, tiếp tục cuộc hành trình xuyên Việt. Tôi đi qua những vùng đất mà trước đây chỉ biết qua trang sách, cửa khẩu Lạng Sơn, ải Chi Lăng, thành cổ Sơn Tây, Vịnh Hạ Long, Quảng Ninh. Tôi đứng trước đền Hùng, lòng chợt trầm xuống khi nghĩ về những bậc tiền nhân đã dựng nước, giữ nước. Tôi ngước nhìn lên đỉnh Lam Sơn, tưởng như vẫn còn thấy bóng Lê Lợi cùng nghĩa quân phất cờ khởi nghĩa. Tôi đi ngang sông Bến Hải, lặng người nhìn dòng nước chia đôi đất nước suốt bao nhiêu năm trời.

Tôi về Đà Nẵng, nơi tôi đã sinh ra. Thành phố bây giờ khác lắm, nhưng mỗi con đường, mỗi góc phố vẫn gợi lại trong tôi những ký ức cũ. Tôi tìm về xóm cũ, đứng trước ngôi nhà năm xưa giờ đã thuộc về người khác, lòng tôi chợt dâng lên một cảm giác khó tả. Quá khứ như một dòng sông, cứ trôi đi mà không thể nào níu giữ. Tôi gặp lại những người thân yêu đã bao năm xa cách, gặp lại “cô láng giềng” năm nào, bây giờ đã là một người phụ nữ trung niên, vẫn lặng lẽ sống với những ký ức cũ. Chúng tôi ngồi với nhau, ôn lại những ngày xưa, những câu chuyện tưởng đã quên nhưng hóa ra vẫn nguyên vẹn trong lòng.

Rồi tôi lại tiếp tục lên đường. Hội An, Quy Nhơn, Nha Trang, Phan Thiết, Sài Gòn… mỗi nơi tôi đi qua đều để lại trong tôi những cảm xúc không thể nào quên. Tôi thấy một Việt Nam vừa lạ vừa quen, một đất nước đang vươn mình đổi mới nhưng vẫn mang trong lòng những vết thương chưa lành hẳn. Tôi thấy những khuôn mặt trẻ thơ rạng rỡ bên cánh đồng, những người lao động tất bật mưu sinh, những cụ già lặng lẽ bên hiên nhà ngắm nhìn dòng người hối hả. Tôi thấy một dân tộc kiên cường, đã trải qua bao nhiêu sóng gió mà vẫn đứng vững, vẫn sống, vẫn yêu, vẫn hy vọng.

Trên đường về lại Mỹ, tôi ngồi bên cửa sổ máy bay, nhìn xuống mảnh đất quê hương đang khuất dần sau những tầng mây. Tôi chợt nhớ đến đôi vợ chồng trẻ sống bên suối Yến chùa Hương, với quán ăn nhỏ bé và những nụ cười hồn hậu. Họ không có những lo toan như tôi, không có những gánh nặng của một cuộc sống đầy đủ nhưng thiếu vắng sự bình yên. Giữa tôi và họ, ai mới là người hạnh phúc hơn?

Quê hương vẫn ở đó, vẫn đẹp đến nao lòng. Và tôi biết, dù có đi đâu, dù có sống bao nhiêu năm trên xứ người, trái tim tôi vẫn luôn thuộc về mảnh đất này. Việt Nam trong tôi vẫn là một Việt Nam tha thiết như những ngày xa xưa cùng bạn bè hát vang trong sân trường Petrus Ký ” Việt Nam: hai câu nói sau cùng khi lìa đời….”

Bristow
2/14/2025
HVN
(viết mà chơi).