Khoi tren Yen Tu – Nguyen Viet Hung

Trong chuyến đi xuyên Việt năm đó, tôi ghé thăm Yên Tử, nhìn lên dãy núi chìm trong sương như một trang sử bị ai đó cố tình xóa bớt vài dòng. Người ta lên núi để cầu an. Tôi lên núi để thử nhớ lại lịch sử.

Trước khi là chốn hành hương, Yên Tử từng là nơi một ông vua… bỏ cuộc.

Không phải bỏ vì thua trận, mà bỏ khi đang ở đỉnh cao.

Trần Nhân Tông, vị vua thứ ba của nhà Trần, sau khi cùng triều đình ba lần đánh tan quân Nguyên Mông, đã rời ngai vàng, lên núi này tu hành. Tại đây, ông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, một dòng thiền rất “Việt Nam”: không xa đời, không chối bỏ trần thế, mà tu ngay giữa cõi người.

Nghe qua thì đẹp.

Một ông vua thắng giặc, rồi buông bỏ quyền lực, đi tìm sự giác ngộ.

Một câu chuyện đủ để dựng tượng, viết sách, và bán vé cáp treo. Nhưng lịch sử, nếu chỉ kể tới đó, thì hơi… thiếu.

Dưới chân núi là “Suối Giải Oan”. Một cái tên nghe như lời xin lỗi muộn màng của lịch sử.

Truyền thuyết kể rằng, khi Thiên Hoàng Trần Nhân Tông bỏ ngai vàng, dứt áo đi tu, các cung nữ đã khóc lóc níu kéo. Không giữ được, họ chọn cách trầm mình xuống con suối dưới chân núi Yên Tử.

Hơn một trăm mạng người.

Đổi lại một chữ “giác ngộ”.

Nghe qua thì cao cả.

Nghĩ kỹ lại… hơi lạnh.

Nước suối chảy qua bao nhiêu đời rồi, mà không biết đã rửa được bao nhiêu oan, hay chỉ làm loãng đi ký ức, cho dễ kể hơn trong những bài giảng đạo.

Cáp treo đưa tôi lên cao. Một phát minh rất hiện đại, giúp con người đi tắt lên chốn thiêng, như cách ta thường đi tắt trong việc hiểu lịch sử: bỏ qua đoạn khó, chỉ giữ lại đoạn dễ tự hào.

Ngày xưa, tôi thuộc lòng chiến công của nhà Trần: ba lần đánh tan quân Nguyên Mông. Những trang sử ấy sáng rực như lưỡi gươm. Nhưng ánh sáng nào cũng có vùng tối.

Ở đó có Trần Thủ Độ, người dựng nên triều đại nhà Trần lừng lẫy bằng một bàn tay không run khi nhuốm máu.

Ông buộc vua phải lấy chị dâu đang mang thai của mình để giữ ngôi.

Ông tận diệt dòng họ Nhà Lý để bảo đảm không còn mầm phản loạn.

Người đời sau gọi đó là “quyết đoán”.

Có khi, chỉ là một cách nói khác của “tàn nhẫn”.

Lạ một điều, khi đọc chuyện Trung Hoa, ta dễ cau mày. “Sao mà tàn bạo”

Đọc đến chuyện của mình, ta lại hay gật đầu, ta lại xuýt xao: “Vì đại cục”.

Có lẽ lòng yêu nước, nếu không cẩn thận, rất dễ trở thành một loại thuốc tê, làm mình không còn cảm giác đau trước những vết cắt do chính tay mình gây ra.

Lên tới Chùa Đồng Yên Tử, gió thổi mạnh. Mây bay ngang mặt, lạnh và trắng như những lời biện hộ.

Người ta thắp nhang, cúi đầu.

Tôi đứng im.

Không cầu gì cả.

Vì bỗng thấy… nếu có một vị Phật nào đó thật sự ngồi đây, chắc Ngài cũng không biết phải xử mấy chuyện dưới kia ra sao cho “công bằng”.

Một bên là giác ngộ.

Một bên là những người không được lựa chọn.

Một bên là triều đại rực rỡ.

Một bên là những cái tên bị xóa khỏi gia phả.

Nếu gọi đó là nhân quả, thì quả này… đắng chát.

***

Rời Yên Tử, tôi không thấy lòng nhẹ hơn như người ta vẫn quảng cáo trong mấy tờ quảng cáo du lịch tâm linh.

Chỉ thấy một điều rõ hơn:

Lịch sử không phải là tấm gương để soi cho mình đẹp,

mà là cái hồ nước sâu, cúi xuống sẽ thấy cả mặt mình lẫn bùn dưới đáy.

Thiền, có lẽ không phải là quên.

Mà là nhớ… nhưng không tự lừa mình.

Nhớ rằng tổ tiên mình từng anh hùng.

Và cũng từng tàn nhẫn.

Nhớ để khi đứng trước một lựa chọn nhỏ trong đời,

một lời nói, một quyết định, một sự đối xử với người khác,

mình biết mình đang đứng gần phía nào của lịch sử.

Chiều xuống, núi Yên Tử lùi dần phía sau.

Khói nhang tan vào gió.

Suối vẫn chảy.

Còn những oan khuất:

có lẽ không nằm ở dưới chân núi,

mà nằm đâu đó… trong cách con người kể lại lịch sử của chính mình.

hvn
4/11/26
(viết mà chơi)