Tieng Viet bay gio khong con la tieng Viet toi biet – Tran Giao Thuy

Hai câu đối nhắn nhủ các thế hệ học sinh Petrus Trương Vĩnh Ký: “Khổng Mạnh cương thường tu khắc cốt / Tây Âu khoa học yếu minh tâm” — Giáo sư Hán văn Ưng Thiều, 1951

Tâm sự của người còn nhớ tiếng Việt từng đẹp, từng đủ, từng có hơi người.

Có những lúc tôi tự hỏi: tiếng Việt mà tôi mang theo suốt đời — từ tiếng mẹ ru ở Hà Nội trước 1954, đến tiếng Việt miền Nam ở Sài Gòn trước 1975, rồi đến những năm tháng đi học xa nhà — nay còn bao nhiêu người nghe được nhịp thở của nó.

Những lúc ngồi đọc báo, một bài báo tiếng Việt, bất kể từ trong nước hay ngoài nước, nghe người trẻ nói, xem những dòng chữ trên mạng, và nhiều khi thấy như mình đang đứng trước một thứ tiếng Việt khác: xa lạ, cứng nhắc, nặng tính hành chính, và thiếu cái hồn mà tôi từng biết. Tôi tự hỏi: Mình đang đọc tiếng Việt nào đây?

Không phải tiếng Việt tôi học.
Không phải tiếng Việt tôi sống.
Càng không phải tiếng Việt tôi yêu.

Một thứ tiếng Việt khác. Lạ. Lạnh. Và nhiều khi… vô hồn.

Tôi không trách ai. Nhưng tôi buồn.

Thủ bút của nhà văn Thanh tịnh, tác giả truyện ngắn“Tôi đi học” in trong tập Quê mẹ xuất bản năm 1941

1. tiếng Việt thay đổi không phải vì đời sống, mà vì một cơn lốc chính trị

Ngôn ngữ nào cũng thay đổi. Điều đó bình thường. Nhưng tiếng Việt sau 1975 không chỉ thay đổi vì đời sống; nó thay đổi vì một hệ thống giáo dục mới, một bộ máy hành chính mới, và một tiêu chuẩn ngôn ngữ áp đặt từ trên xuống.

Những chữ như các, việc, được tiến hành, triển khai, công tác, tăng cường, đã và đang… trở thành khuôn mẫu. Chúng len vào báo chí, sách giáo khoa, văn bản chính phủ, rồi dần dần trở thành “tiếng Việt chuẩn” trong mắt nhiều người.

Nhưng đó không phải là tiếng Việt của người Hà Nội thanh lịch trước 1954.

Cũng không phải tiếng Việt trong sáng, giản dị của miền Nam trước 1975.

Đó là một thứ tiếng Việt được tiêu chuẩn hóa theo nhu cầu hành chính và tuyên truyền, và nó đã trở thành ngôn ngữ chính thức của cả nước.

Tiếng Việt sau 1975 đổi theo một cách khác: đổi vì một bộ máy, không phải vì dân gian.

Những chữ như:

  • các
  • việc
  • được tiến hành
  • triển khai
  • công tác
  • tăng cường
  • đã và đang

tràn vào mọi câu văn.
Câu nào cũng có. Đọc riết thành quen, nhưng quen không có nghĩa là đúng hay đẹp.

Ví dụ, một câu báo chí bây giờ:

“Các lực lượng chức năng đã và đang tiến hành công tác điều tra để làm rõ vụ việc.”

Nếu viết theo tiếng Việt cũ, tiếng Việt của tôi, của anh chị em cùng thế hệ, thì chỉ cần viết:

“Nhà chức trách đang điều tra vụ này.”

Gọn. Rõ. Không thừa chữ. Không có mùi hành chính.

2. Những và các: một ví dụ nhỏ cho một thay đổi lớn

Ngày xưa, chúng tôi dùng:

  • những để chỉ một phầnmột nhómmột số
  • các để chỉ toàn bộtất cả, và thường trong văn trang trọng

Còn bây giờ, người ta dùng các như một thứ “bột ngọt ngôn ngữ”, rắc vào mọi câu cho “đủ vị”.

Ví dụ trong một bài báo gần đây:

“Smith cho biết các điều tra viên đã thu thập được c chứng cứ rõ ràng cho thấy Trump giữ lại các tài liệu mật…”

Nếu viết theo tiếng Việt cũ:

“Smith cho biết những điều tra viên đã thu thập được những chứng cớ rõ ràng cho thấy Trump giữ lại những tài liệu mật…”

Hoặc thậm chí:

“Smith cho biết điều tra viên đã thu thập được chứng cớ rõ ràng…”

Không cần. Không cần nhồi chữ.
Tiếng Việt vốn đã đủ tinh tế để không cần đánh dấu số nhiều mọi lúc.

3. Vì sao người Việt hải ngoại cũng dần dùng thứ tiếng Việt đó?

Nhiều người hỏi tôi: “Ở Mỹ, Canada, Pháp… đâu ai bắt buộc mình phải viết như vậy. Sao người Việt hải ngoại cũng chạy theo?”

Tôi không nghĩ họ chạy theo. Tôi nghĩ họ… trôi theo.

Sau 1975, chúng ta mất:

  • trường học cũ
  • sách giáo khoa cũ
  • báo chí cũ
  • những người thầy dạy tiếng Việt đúng nghĩa
  • những nhà văn, nhà báo, biên tập viên giữ đúng tiêu chuẩn

Người lớn thì lo sống. Người trẻ thì học tiếng Việt từ internet — mà internet thì đầy tiếng Việt trong nước.

Không ai ép. Nhưng cũng không ai giữ.

Và khi không có người giữ, dường như ngôn ngữ, cũng theo luật vật lý, trôi theo dòng mạnh nhất.

4. Nỗi cô đơn của những người còn nhớ tiếng Việt cũ

Tôi biết mình không phải người duy nhất còn giữ thứ tiếng Việt đó.
Nhưng đôi khi tôi thấy mình như người lính cuối cùng đứng gác một biên thùy đã bỏ hoang.

Bạn bè cùng thời — người mất, người mệt, người im lặng.
Người còn viết thì ít. Người còn viết đúng lại càng ít hơn.

Tôi viết, tôi dịch, không phải để “cứu” tiếng Việt.
Tôi không ảo tưởng. Tôi chỉ muốn giữ lại một chút gì đó, cho mình, cho người đọc, cho những ai còn nghe được tiếng vọng của một thời.

Tôi không biết mình còn viết được bao lâu. Nhưng tôi biết một điều:
Tiếng Việt, thứ tiếng Việt tôi mang theo từ Hà Nội xưa, vào Sài Gòn cũ, đến xứ người, là thứ tôi yêu. Là thứ tôi dùng để yêu đời, yêu người, yêu quê hương.

Nếu một ngày nào đó tôi ra đi, tôi muốn mang theo niềm tin rằng mình đã giữ được phần nào cái đẹp ấy. Và biết đâu, một người trẻ nào đó, chỉ một thôi cũng được, sẽ đọc, sẽ hiểu, và sẽ tiếp tục.

Không cần một đạo quân. Chỉ cần một người kế tục.

6. tiếng Việt bị nhồi chữ: “cặp đôi hoàn hảo” và “các hộ gia đình”

Có những nhóm chữ mỗi lần nghe là tôi muốn… tắt TV, đóng báo, hoặc đứng dậy đi chỗ khác cho đỡ bực.
Không phải vì tôi khó tính. Mà vì tiếng Việt, tiếng Việt thật, không đáng bị đối xử như vậy.

“Cặp đôi hoàn hảo”

Tôi không hiểu tại sao người ta lại thích nói “cặp đôi”.
Cặp đã là đôi rồi. Giống như nói “hai song sinh”, “ba tam giác”, hay “một đơn độc”… nghe mà muốn bật cười.

Nhưng người ta vẫn nói. Nói nhiều đến mức thành quen. Thành “thuật ngữ”. Thành tên chương trình truyền hình.

Tôi đọc mà thấy thương tiếng Việt. Một chữ đôi vốn đẹp, vốn tròn trịa, vốn đủ nghĩa, bị nhồi thêm một chữ cặp đứng trước, như thể tiếng Việt không đủ sức diễn đạt nếu không thêm thắt cho… “hoành tráng”.

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • đôi bạn
  • đôi vợ chồng
  • một cặp vợ chồng
  • một cặp bài trùng

Không ai nói “cặp đôi”. Không ai cần nói như vậy.

“Các hộ gia đình”

Rồi đến nhóm chữ “các hộ gia đình”.
Tôi đọc mà cứ thấy… sai sai.

Hộ (戶) vốn là từ Hán Việt, nghĩa là nhànhà ấyđơn vị cư trú.
Sau 1975, người ta dùng chữ này trong hệ thống quản lý dân cư, rồi sinh ra hộ khẩuhộ tịchhộ chiếu.

Nhưng hộ vốn đã là đơn vị, là một nhóm người. Nó không cần thêm chữ gia đình phía sau. Nó càng không cần chữ các đứng trước.

“Các hộ gia đình” — ba chữ, mà chỉ cần một chữ nhà là đủ.

Ngày xưa, chúng tôi nói:

  • những nhà chung quanh
  • các nhà trong xóm (nếu muốn nhấn mạnh toàn bộ)
  • những gia đình nghèo
  • những gia đình khá giả

Không ai nói “các hộ gia đình”. Không ai cần nói như vậy.

Nhưng bây giờ, mở bất cứ văn bản nào cũng thấy:

  • “Hỗ trợ cho các hộ gia đình khó khăn”
  • “Vận động các hộ gia đình tham gia phong trào”
  • “Thống kê các hộ gia đình trên địa bàn”

Câu văn trở nên nặng nề, hành chính, vô cảm.
Như thể người viết không còn nói với con người, mà nói với… hồ sơ.

7. Khi chữ nghĩa mất đi sự tinh tế, người đọc mất đi sự tin tưởng

Tôi không trách người trẻ. Họ chỉ học lại những gì họ thấy, họ nghe, họ đọc.
Nhưng tôi tiếc cho tiếng Việt, thứ tiếng từng rất tinh tế trong cách chọn chữ, đặt câu, giữ nhịp.

Một chữ thừa không chỉ làm câu văn nặng nề.
Nó làm người đọc mất cảm giác rằng người viết hiểu điều mình đang nói.

Tiếng Việt đẹp ở chỗ đủ. Không thừa. Không nhồi. Không khoe chữ.

Còn bây giờ, nhiều câu văn giống như người mặc ba lớp áo giữa mùa hè. vừa nóng, vừa nặng, vừa… vô lý.

8. Khi tiếng Việt bị “hành chính hóa” đến mức mất cả hơi người

Có một thứ tiếng Việt mà mỗi lần đọc tôi đều thấy… lạnh.
Không phải lạnh vì thời tiết. Mà lạnh vì câu chữ không còn hơi thở của con người.

Tôi gọi đó là tiếng Việt hành chính hóa.

Một thứ tiếng Việt được sinh ra không phải từ đời sống, mà từ văn bản.
Không phải từ cảm xúc, mà từ chỉ thị. Không phải từ nhu cầu diễn đạt, mà từ nhu cầu… báo cáo.

Nó có những đặc điểm rất dễ nhận ra: dài, thừa, vô cảm, và đặc biệt là… không ai nói như vậy ngoài cán bộ và báo chí.

Tôi xin đưa vài ví dụ, những ví dụ khiến tôi nhiều lần phải nhắm mắt lại để khỏi… nổi cáu.

“Được sự quan tâm”

Tôi không hiểu vì sao người ta thích viết:

“Nhờ được sự quan tâm của các cấp lãnh đạo…”

Câu này có hai chữ thừa: được và sự. Và một cụm thừa: các cấp lãnh đạo.

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

“Nhờ lãnh đạo quan tâm…”

Hoặc đơn giản hơn:

“Nhờ lãnh đạo để ý…”

Không ai nói “được sự quan tâm”. Không ai cần nói như vậy.

Nhưng bây giờ, câu ấy xuất hiện ở mọi nơi, từ báo chí, văn bản, đến… băng treo giữa đường.

“Đẩy mạnh công tác”

Một nhóm chữ khác khiến tôi muốn… thở dài.

“Đẩy mạnh công tác tuyên truyền.”
“Đẩy mạnh công tác phòng chống dịch.”
“Đẩy mạnh công tác giáo dục.”

Công tác (工作) vốn là từ Hán Việt, nghĩa là việcnhiệm vụhoạt động.
Nhưng trong tiếng Việt hành chính, nó trở thành một thứ “gia vị” rắc vào mọi câu để làm cho câu văn nghe… quan trọng hơn.

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • tăng tuyên truyền
  • lo việc phòng dịch
  • cải thiện giáo dục

Không ai nói “đẩy mạnh công tác”. Không ai cần nói như vậy.

“Đã và đang”

Một cụm từ… kỳ lạ.

“Chúng tôi đã và đang triển khai…”
“Lực lượng chức năng đã và đang điều tra…”

Tôi tự hỏi:
Nếu đã thì nói đã.
Nếu đang thì nói đang.
Sao phải gộp cả hai thì quá khứ và thì hiện tại tiếp diễn vào một cụm như thể sợ thiếu?

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • đang làm
  • đã làm
  • sắp làm

Không ai nói “đã và đang”. Không ai cần nói như vậy.

“Một số vấn đề liên quan đến việc…”

Đây là cụm từ mà tôi gặp nhiều đến mức… phát mệt.

“Một số vấn đề liên quan đến việc triển khai dự án…”
“Một số vấn đề liên quan đến việc xử lý hồ sơ…”
“Một số vấn đề liên quan đến việc đảm bảo an ninh…”

Câu văn dài, rối, và… không nói gì cả.

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • vài vấn đề khi làm dự án
  • việc giải quyết hồ sơ
  • chuyện an ninh

Không ai nói “một số vấn đề liên quan đến việc…”.
Không ai cần nói như vậy.

9. Khi tiếng Việt bị hành chính hóa, người viết mất sự chân thật, người đọc mất sự tin tưởng

Tôi không nghĩ người viết cố ý làm xấu tiếng Việt.
Họ chỉ lặp lại những gì họ thấy, họ nghe, và họ nghe và thấy quá nhiều văn bản kiểu ấy.

Nhưng hậu quả thì rõ ràng:

  • câu văn dài hơn
  • ý nghĩa mờ hơn
  • cảm xúc mất sạch
  • người đọc mệt mỏi
  • tiếng Việt mất đi sự tinh tế vốn có

Tiếng Việt đẹp ở chỗ đủ. Không thừa. Không khoe chữ. Không biến câu văn thành khẩu hiệu.

Còn tiếng Việt hành chính hóa thì ngược lại: nó thừa chữ, thiếu hồn, và xa lạ với đời sống.

10. Tôi viết những dòng này không phải để than thở, mà để giữ lại một chút gì

Tôi biết mình không thể thay đổi dòng chảy của ngôn ngữ như bắt dòng suối chảy ngược lên đồi.
Nhưng tôi có thể giữ lại một nhánh nhỏ, nhánh tiếng Việt mà tôi đã sống, đã yêu, đã dùng để viết, để dịch, để nói chuyện với đời.

Nếu có ai đó, chỉ một người thôi cũng được, đọc những dòng này và nhận ra: “À, thì ra tiếng Việt từng đẹp như vậy.”

Thế là đủ.

Không cần đông. Chỉ cần đúng người.

11. tiếng Việt bị “ngoại quốc hóa”: lạm dụng bị – bởi – được

Có một hiện tượng mà mỗi lần nghe tôi đều thấy gai người: người Việt bây giờ nói tiếng Việt… như người ngoại quốc học tiếng Việt.

Tôi không nói quá đâu. Chỉ cần nghe cách họ dùng ba chữ bị – bởi – được là biết ngay.

Ngày xưa, tiếng Việt có thì bị động. Nhưng bị động tự nhiên, tinh tế, đúng chỗ.
Còn bây giờ, bị động trở thành một thứ… nạng ngôn ngữ.

Hễ mở miệng ra là:

  • bị
  • được
  • bởi

Như thể không có ba chữ đó thì câu văn không đứng nổi.

“Bị” – từ một chữ giàu cảm xúc thành một chữ bị lạm dụng

Ngày xưa, bị dùng để diễn tả điều không hay, bất lợi, thiệt thòi.

  • bị mất ví
  • bị lừa
  • bị thương
  • bị phạt

Nó có cảm xúc.
Nó có sắc thái.
Nó có lý do để xuất hiện.

Còn bây giờ:

“Anh ấy bị giao nhiệm vụ.”
“Chúng tôi bị yêu cầu nộp hồ sơ.”
“Học sinh bị kiểm tra miệng.”

Tôi đọc mà muốn bật cười. Rồi muốn khóc.

Nhiệm vụ là điều bình thường.
Yêu cầu nộp hồ sơ là chuyện hành chính.
Khảo bài là chuyện ở học đường.

Không ai “bị” những chuyện đó cả.

Nhưng người ta vẫn nói. Nói như một thói quen.
Nói như người ngoại quốc dịch thẳng từ tiếng Anh: be assigned, be required, be tested…

“Được”, từ niềm vui thành một thứ bột ngọt ngôn ngữ

Ngày xưa, được dùng để diễn tả điều may mắn, thuận lợi, điều đáng mừng.

  • được nghỉ
  • được thưởng
  • được thăng chức
  • được mời

Còn bây giờ:

“Hồ sơ được xử lý.”
“Báo cáo được trình lên.”
“Thông tin được cập nhật.”
“Sự việc được điều tra.”

Tôi đọc mà thấy… vô hồn.

Câu văn trở nên lạnh, xa lạ, không có chủ thể, không có trách nhiệm.
Ai xử lý?
Ai trình lên?
Ai cập nhật?
Ai điều tra?

Không biết. Không ai chịu trách nhiệm.
Chỉ có “được”.

Một chữ được, và mọi thứ trở nên vô chủ, vô trách nhiệm.

“Bởi” – một chữ ngoại lai được dùng như gia vị bắt buộc

Ngày xưa, bởi dùng trong văn chương, hoặc trong những câu trang trọng:

  • bởi lẽ
  • bởi vì
  • bởi thế

Còn bây giờ, người ta dùng bởi để tạo bị động như tiếng Anh:

“Anh ấy bị bắt bởi công an.”
“Cây cầu bị sập bởi mưa lớn.”
“Hồ sơ bị trả lại bởi sai sót kỹ thuật.”
“Cuốn Đại Nam Quấc Âm Tự Vị biên soạn bởi Huình Tịnh Paulus Của, xuất bản bởi Imprimerie Rey, Curiol & Cie. tại Saigon, năm 1895”

Đọc lên nghe… không phải tiếng Việt. Nghe như tiếng Anh dịch từng chữ: by police, by heavy rain, by technical errors, edited by, published by…

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • công an bắt anh ấy
  • mưa lớn làm sập cầu
  • hồ sơ bị trả lại vì sai sót
  • cuốn Đại Nam Quấc Âm Tự Vị do Huình Tịnh Paulus Của biên soạn. Imprimerie Rey, Curiol & Cie. xuất bản năm 1895 tại Saigon,

Không ai nói “bởi”. Không ai cần nói như vậy.

12. Khi câu bị động giết chết trách nhiệm và cảm xúc

Câu bị động kiểu mới có hai hậu quả:

1. Xóa sạch chủ thể

Không ai chịu trách nhiệm.
Không ai làm gì cả.
Mọi thứ “được” và “bị” một cách vô hình.

2. Xóa sạch cảm xúc

Tiếng Việt vốn giàu sắc thái.
Một chữ bị hay được đúng chỗ có thể thay đổi cả câu.

Nhưng khi dùng bừa bãi, câu văn trở nên:

  • vô cảm
  • vô chủ
  • vô nghĩa

Giống như một bản báo cáo do máy viết.

13. Tiếng Việt đẹp ở chỗ chủ động, rõ ràng, có hơi người

Ngày xưa, chúng tôi nói:

  • “Công an bắt anh ta.”
  • “Nhà trường yêu cầu nộp hồ sơ.”
  • “Thầy giáo khảo bài.”
  • “Nhân viên giải quyết hồ sơ.”
  • “Mưa lớn làm sập cầu.”

Có người hỏi “bạn lôi ở đâu ra thế?” làm tôi bật cười, vì thật ra tôi không lôi từ đâu cả. Tất cả những ví dụ ấy… chính tiếng Việt hiện nay “tự dâng” cho tôi mỗi ngày. Chỉ cần mở một trang báo, xem một bản tin, đọc một thông báo, hay nghe một MC truyền hình nói vài câu, là đủ có thêm cả chục ví dụ mới.

Tiếng Việt bây giờ giống như một khu rừng đầy… cỏ dại.
Chỉ cần bước vài bước là vướng ngay vào bụi gai.

Và trong số những bụi gai ấy, “xử lý” đúng là một trong những thứ khiến người yêu tiếng Việt phải… toát mồ hôi hột.

Có lẽ nên viết thêm một đoạn riêng về chữ này

14. “Xử lý” – một chữ vô tội bị biến thành hung thần của tiếng Việt hiện đại

Tôi không biết từ lúc nào, chữ xử lý trở thành một thứ “dao phay” chém vào mọi câu văn.
Cứ gặp vấn đề gì, việc gì, chuyện gì… là người ta “xử lý”.

  • xử lý hồ sơ
  • xử lý thông tin
  • xử lý tình huống
  • xử lý vi phạm
  • xử lý chất thải
  • xử lý đơn thư
  • xử lý sự cố
  • xử lý tồn đọng
  • xử lý công việc
  • xử lý mâu thuẫn
  • xử lý quan hệ
  • xử lý… con người

Tôi đọc mà thấy… lạnh gáy.

Ngày xưa, chúng tôi không nói như vậy.

Chúng tôi nói:

  • giải quyết hồ sơ
  • giải quyết chuyện này
  • giải quyết mâu thuẫn
  • giải quyết vấn đề
  • sửa chữa sự việc
  • thu gom rác thải
  • xem xét đơn từ
  • bàn bạc công việc
  • hòa giải quan hệ
  • dàn xếp chuyện gia đình

Không có “xử lý”. Không cần “xử lý”.

Tại sao?

Vì xử lý vốn là từ Hán Việt, nghĩa gốc là:

  • xử (): xét, phán, định tội
  • lý (理): trị, cai quản, chỉnh đốn.

Nó mang sắc thái quyền lực, trừng phạt, cưỡng chế.
Nó không phải là chữ dùng cho đời sống bình thường.

Ngày xưa, gọi quan án là lý, cho nên tòa án thượng thẩm gọi là đại lí viện (大理院). Xử lý chỉ dùng trong những trường hợp như:

  • xử lý kỷ luật
  • xử lý vi phạm
  • xử lý tội phạm

Còn bây giờ, người ta dùng nó cho mọi thứ, từ chuyện nhỏ như cái vòi rỉ nước, đến chuyện lớn như quan hệ vợ chồng.

“Anh về xử lý cái vòi nước giùm em.”
“Để tôi xử lý chuyện này với ba má.”
“Con phải xử lý bài tập toán.”

Nghe mà muốn… bật ngửa.

15. Khi “xử lý” thay thế “giải quyết”, tiếng Việt mất đi sự mềm mại

Giải quyết là chữ đẹp.
Nó có hơi người. Nó có sự bình tĩnh, có lý trí, có thiện chí.

  • giải quyết chuyện
  • giải quyết khó khăn
  • giải quyết tranh chấp

Còn xử lý thì cứng, lạnh, mang hơi hướng quyền lực.

Khi người ta dùng xử lý thay cho giải quyết, câu văn trở nên:

  • thô
  • nặng
  • vô cảm
  • thiếu tinh tế

Giống như người ta dùng búa để gõ vào đồng hồ.

16. Vì sao người ta thích “xử lý”?

Tôi có vài giả thuyết, không phải để đổ lỗi, mà để hiểu:

1. Ảnh hưởng của văn bản hành chính

Báo chí, công văn, thông báo… dùng chữ này quá nhiều.
Người dân đọc riết rồi quen.

2. Ảnh hưởng của tiếng Anh

Handle, deal with, process → dịch máy móc thành xử lý.

3. Tâm lý “nghe cho oai”

Nhiều người nghĩ dùng từ Hán Việt là sang, là “chuyên nghiệp”.

4. Lười suy nghĩ

“Xử lý” là chữ… tiện.
Không cần phân biệt sắc thái. Không cần chọn từ. Không cần tinh tế.

Chỉ cần quăng vào câu là xong.

17. Nhưng tiếng Việt không đáng bị đối xử như vậy

Tiếng Việt vốn có:

  • giải quyết
  • sửa chữa
  • thu dọn
  • xem xét
  • bàn bạc
  • dàn xếp
  • hòa giải
  • chăm sóc
  • lo liệu
  • xử trí (khác với xử lý!)

Mỗi chữ có sắc thái riêng. Mỗi chữ có chỗ đứng riêng.

Dùng xử lý cho tất cả là một cách… phá hoại sự tinh tế của tiếng Việt.

18. “Xử trí” và “xử lý”, hai chữ từng rất khác nhau, nay bị trộn thành một nồi lẩu

Ngày xưa, xử trí và xử lý không thể thay thế cho nhau.
Chúng là hai thế giới khác nhau.

Xử trí (處置)

  • nghĩa là đối phó, ứng xử, giải quyết bằng sự khôn ngoan
  • mang sắc thái con người, hoàn cảnh, ứng biến
  • dùng cho những chuyện đời thường, chuyện tế nhị, chuyện cần cái đầu lạnh và trái tim nóng

Ví dụ:

  • xử trí một hoàn cảnh khó xử
  • xử trí chuyện gia đình
  • xử trí mâu thuẫn
  • xử trí khi trẻ con khóc giữa chợ

Nó có hơi người. Nó có sự mềm mại.

Xử lý (處理)

  • nghĩa gốc là xét, phán, trị, định tội
  • mang sắc thái quyền lực, cưỡng chế, hành chính
  • dùng cho những chuyện có tính pháp lý, kỷ luật, vi phạm

Ví dụ:

  • xử lý vi phạm
  • xử lý kỷ luật
  • xử lý tội phạm

Nó cứng. Nó lạnh.
Nó không dành cho đời sống bình thường.

Còn bây giờ? Người ta dùng xử lý cho tất cả mọi thứ, từ chuyện nhỏ như cái vòi nước nhỏ giọt đến chuyện lớn như quan hệ vợ chồng.

“Để tôi xử lý chuyện này với ba má.”
“Anh về xử lý cái vòi nước.”
“Con phải xử lý bài tập toán.”

Nghe mà muốn… bật ngửa.

Còn xử trí , chữ đẹp, chữ tinh tế, thì biến mất. Như một người bạn cũ bị lãng quên.

19. Những chữ Hán Việt bị lạm dụng đến mức… mất cả nghĩa gốc

Có một nhóm chữ mà tôi gọi là “nhóm chữ khẩu hiệu”.
Chúng xuất hiện ở mọi nơi: báo chí, văn bản, băng rôn, truyền hình, thậm chí trong lời nói hàng ngày.

Chúng là:

  • tăng cường
  • phát huy
  • đẩy mạnh
  • nâng cao
  • công tác
  • việc

Những chữ này không sai.
Nhưng chúng bị lạm dụng, sai chỗ, không cần thiết, khiến câu văn trở nên nặng nề, vô cảm, và… giống như bản báo cáo.

“Tăng cường” (增強)

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • làm thêm
  • làm mạnh hơn
  • chú trọng hơn

Còn bây giờ:

“Tăng cường công tác tuyên truyền.”
“Tăng cường kiểm tra, giám sát.”
“Tăng cường phối hợp.”

Câu văn nghe như tiếng loa phường thời nội chiến.

“Phát huy” (發揮)

Một chữ từng đẹp — nghĩa là làm cho cái hay được tỏa sáng.
Nhưng bây giờ, nó bị dùng cho mọi thứ:

“Phát huy vai trò của đoàn thể.”
“Phát huy tinh thần trách nhiệm.”
“Phát huy truyền thống cách mạng.”

Nghe riết thành… vô nghĩa.

“Đẩy mạnh”

Một chữ… đẩy cho câu văn nặng thêm vài ký.

“Đẩy mạnh công tác giáo dục.”
“Đẩy mạnh phong trào thi đua.”
“Đẩy mạnh cải cách hành chính.”

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • làm tốt hơn
  • làm nhanh hơn
  • làm cho đàng hoàng

Không ai cần “đẩy mạnh”.

“Nâng cao”

Một chữ bị lạm dụng đến mức… mòn cả nghĩa.

“Nâng cao nhận thức.”
“Nâng cao chất lượng.”
“Nâng cao hiệu quả.”

Ngày xưa, chúng tôi nói:

  • hiểu rõ hơn
  • làm tốt hơn
  • làm hiệu quả hơn

Không ai nói “nâng cao”.

“Công tác” (工作)

Một chữ Hán Việt vốn chỉ dùng trong môi trường hành chính.
Nhưng bây giờ, nó len vào mọi câu:

“Công tác vệ sinh.”
“Công tác thu gom rác.”
“Công tác chăm sóc bệnh nhân.”
“Công tác giáo dục trẻ em.”

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • việc vệ sinh
  • thu gom rác
  • chăm sóc bệnh nhân
  • dạy trẻ

Không ai nói “công tác”.

“Việc”

Một chữ vô tội nhưng bị dùng như một cái nạng.

“Việc triển khai công tác.”
“Việc thực hiện nhiệm vụ.”
“Việc tiến hành các hoạt động.”

Ngày xưa, chúng tôi chỉ nói:

  • làm
  • thực hiện
  • tiến hành

Không cần “việc”.

20. Từ Hán Việt bị lạm dụng – khi chữ nghĩa mất đi sự tinh tế

Tôi không chống lại từ Hán Việt.
Tôi yêu chúng. Tôi lớn lên với chúng. Tôi dùng chúng để viết.

Nhưng tôi chống lại sự lạm dụng, khi người ta dùng từ Hán Việt để:

  • che giấu sự thiếu ý
  • che giấu sự thiếu trách nhiệm
  • che giấu sự thiếu cảm xúc
  • che giấu sự thiếu hiểu biết

Từ Hán Việt đẹp khi dùng đúng. Nhưng khi dùng sai, dùng thừa, dùng để khoe chữ, chúng trở thành:

  • nặng
  • rỗng
  • vô hồn

Và tiếng Việt, thứ tiếng từng mềm mại, tinh tế, giàu sắc thái, trở thành một thứ tiếng Việt…bê tông cốt sắt.

Chủ thể rõ ràng. Câu văn có hơi người. Không cần bị – bởi – được.

Tiếng Việt vốn mạnh ở câu chủ động.
Câu chủ động là câu của đời sống.
Câu chủ động là câu của trách nhiệm.
Câu chủ động là câu của con người nói với con người.

Còn câu bị động kiểu mới, câu của văn bản, của báo cáo, của sự vô trách nhiệm, đang làm tiếng Việt nghèo đi từng ngày.

21. Một trong những “bệnh thời đại” khác của tiếng Việt hiện nay

Trong nhiều trường hợp, người ta dùng nhóm chữ “không hề” như một thứ gia vị… nhưng người ta rắc vào mọi món, đến mức mất cả vị gốc. Nó tạo cảm giác nhấn mạnh, nhưng vì bị lạm dụng, câu văn trở nên nặng nề, kịch tính quá mức, hoặc mang màu sắc “drama” không cần thiết.

Thật ra, “không” là đủ rồi. Nó ngắn, gọn, sáng, đúng tinh thần tiếng Việt trước 1975:

  • tiết chế,
  • chính xác,
  • không phô trương,
  • không thừa thãi.

“Không hề” chỉ nên dùng khi thật sự cần nhấn mạnh mức độ phủ định — và trong văn viết nghiêm túc, điều đó hiếm hơn người ta tưởng. Khi một cách dùng chữ trở thành thói quen xã hội, nó thường mất đi sự thanh khiết ban đầu.

Xin chép lại đây bài thơ của tác giả Bàng Bá Lân

Tôi yêu[1]

Tôi yêu tiếng Việt miền Nam,
Yêu con sông rộng, yêu hàng dừa cao.
Yêu xe thổ mộ xôn xao
Trên đường khúc khuỷu đi vào miền quê.
Tôi yêu đồng cỏ nắng se,
Nhà rơm trống trải, chiếc ghe dập dềnh.
Tôi yêu nắng loá châu thành,
Trận mưa ngắn ngủi, gió lành hiu hiu.
Nơi đây tôi mến thương nhiều,
Miền Nam nước Việt mỹ miều làm sao!
Xa xôi hằng vẫn ước ao
Vào thăm vựa lúa xem sao, hỡi mình!
Chừ đây tình đã gặp tình,
Tưởng như trong đại gia đình đâu xa.
Người xem tôi tựa người nhà,
Người kêu thân mật tôi là: Thầy Hai!

*

Đồng bào Nam Việt ta ơi!
Tôi yêu cặp mắt làn môi thiệt thà.
Nước non vẫn nước non nhà,
Bắc Nam xa mấy vẫn là anh em!

Sài Gòn, 1954

Thơ phổ nhạc | Tôi yêu tiếng Việt miền Nam | Tác giả Bàng Bá Lân | @NVQG thực hiện YouTube

Tóm lại, tôi yên lòng vì vì đã viết được những điều khó nói, khó có người hiểu. Tôi hy vọng mình không cô độc. Nhưng có lẽ những người cùng quan tâm như tôi, những người còn thấy đau khi tiếng Việt bị đối xử cẩu thả, ngày càng hiếm.

Nhưng hiếm không có nghĩa là không còn.

Những ngày gần Lễ Giáng sinh 2025.

© 2025 DCVOnline


Cước chú

[1]Tựa bài thơ này trong Việt Nam thi nhân tiền chiến in là Tôi yêu, một số sách về sau in là Tôi yêu tiếng Việt miền Nam. Thi sĩ Bàng Bá Lân (1912-1988) là người cùng chính quán (Bình Lục, Hà Nam), cùng sinh quán (Bắc Giang), và cùng trú quán sau, 1954 (Sài Gòn) với thân phụ (1915-1981), của người viết bài này.